WinHSK
返回查词
阿谀奉承
ēfèngchéng
ㄚㄩˊㄈㄥˋㄔㄥˊ
HSK6idioms单字

tâng bốc và xu nịnh (thành ngữ)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. flattering and fawning (idiom)
  2. sweet-talking

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK6

tâng bốc và xu nịnh (thành ngữ)

flattering and fawning (idiom)

义项 idiomsHSK6

lời nói ngọt ngào

sweet-talking

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️