WinHSK
返回查词
雷霆万钧
léitíngwànjūn
ㄌㄟˊㄊㄧㄥˊㄨㄢˋㄐㄩㄣ
HSK7-9idioms单字

uy lực khủng khiếp; long trời lở đất; sấm vang chớp giật (ví với khí thế mạnh mẽ)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容威力极大

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK7-9

uy lực khủng khiếp; long trời lở đất; sấm vang chớp giật (ví với khí thế mạnh mẽ)

形容威力极大

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️