WinHSK
返回查词
青天霹雳
qīngtiān
ㄑㄧㄥㄊㄧㄢㄆㄧㄌㄧˋ
HSK1idioms单字

sét đánh ngang tai; tiếng sét giữa trời xanh; đất bằng nổi sóng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 晴天霹雳

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

sét đánh ngang tai; tiếng sét giữa trời xanh; đất bằng nổi sóng

晴天霹雳

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️