返回查词
非洲鲫鱼
fēizhōujìyú
ㄈㄟㄓㄡㄐㄧˋㄩˊHSK5n单字
cá rô phi
tilapia
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鱼,外形跟侧鱼相似,灰褐色或暗褐色。生活在海水或淡水中,原产非洲东部。也叫罗非鱼
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
cá rô phi
鱼,外形跟侧鱼相似,灰褐色或暗褐色。生活在海水或淡水中,原产非洲东部。也叫罗非鱼
我们晚饭吃了烤非洲鲫鱼。
Wǒmen wǎnfàn chī le kǎo Fēizhōu jìyú.
≈HSK2
Bữa tối chúng tôi ăn cá rô phi nướng.
We had grilled tilapia for dinner.
市场上有很多新鲜的非洲鲫鱼。
Shìchǎng shàng yǒu hěn duō xīnxiān de Fēizhōu jìyú.
≈HSK4
Ở chợ có rất nhiều cá rô phi tươi.
There are many fresh tilapia in the market.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️