返回查词
鞠躬尽瘁
jūɡōnɡ-jìncuì
ㄐㄩㄍㄨㄥㄐㄧㄣˇㄘㄨㄟˋHSK1idioms单字
cúc cung tận tuỵ; cung cúc
漢越 cúc cung tận tuỵ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《三国志·蜀志·诸葛亮传》注引《汉晋春秋》诸葛亮表:'鞠躬尽力、死而后已' ('力'选本多作'瘁') 指小心谨慎,贡献出全部力量
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
cúc cung tận tuỵ; cung cúc
《三国志·蜀志·诸葛亮传》注引《汉晋春秋》诸葛亮表:'鞠躬尽力、死而后已' ('力'选本多作'瘁') 指小心谨慎,贡献出全部力量
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️