WinHSK
返回查词
飞扬跋扈
fēiyáng
ㄈㄟㄧㄤˊㄅㄚˊㄏㄨˋ
HSK1idioms单字

ngang ngược; ngông nghênh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 骄横放肆

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

ngang ngược; ngông nghênh

骄横放肆

他仗势飞扬跋扈,欺负同事。

Tā zhàngshì fēiyáng-báhù, qīfu tóngshì.

HSK6

Hắn dựa thế làm càn, ức hiếp đồng nghiệp.

He throws his weight around and bullies his colleagues.

那个将军飞扬跋扈,目中无人。

Nàge jiāngjūn fēiyáng-báhù, mùzhōng-wúrén.

HSK6

Vị tướng đó ngông nghênh, không coi ai ra gì.

That general is arrogant and domineering, looking down on everyone.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️