返回查词
驱除鞑虏
qūchúdálǔ
ㄑㄩㄔㄨˊㄉㄚˊㄌㄨˇHSK7-9idioms单字
xua đuổi kẻ xâm lược
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赶走侵略者
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK7-9
xua đuổi kẻ xâm lược
赶走侵略者
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
xua đuổi kẻ xâm lược
xua đuổi kẻ xâm lược
赶走侵略者
字源解析即将上线 🖌️