WinHSK
返回查词
魑魅魍魉
chīmèiwǎngliǎng
ㄔㄇㄟˋㄨㄤˇㄌㄧㄤˇ
HSK1idioms单字

yêu ma quỷ quái

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容邪恶的妖怪或鬼怪

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

yêu ma quỷ quái

形容邪恶的妖怪或鬼怪

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️