返回查词
鲁鱼亥豕
lǔyúhàishǐ
ㄌㄨˇㄩˊㄏㄞˋㄕˇHSK1idioms单字
chữ tác đánh chữ tộ; chữ 'lỗ' viết thành chữ 'ngư', chữ 'hợi' viết thành chữ 'thỉ' (ý nói đánh sai chữ, tính hồ đồ, làm việc bừa bãi)
mistake鲁for鱼and亥for豕―clerical or typographical errors made through confusing similar characters
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把'鲁'字写成'鱼'字, 把'亥'字写成'豕'字指文字传写刊刻错误
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
chữ tác đánh chữ tộ; chữ 'lỗ' viết thành chữ 'ngư', chữ 'hợi' viết thành chữ 'thỉ' (ý nói đánh sai chữ, tính hồ đồ, làm việc bừa bãi)
把'鲁'字写成'鱼'字, 把'亥'字写成'豕'字指文字传写刊刻错误
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️