返回查词
鳏寡孤独
guānguǎgūdú
ㄍㄨㄢㄍㄨㄚˇㄍㄨㄉㄨˊHSK7-9idioms单字
kẻ goá bụa cô đơn; neo đơn; không vợ không con
incapacitated and helpless people
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泛指丧失劳动力而又无依无靠的人
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK7-9
kẻ goá bụa cô đơn; neo đơn; không vợ không con
泛指丧失劳动力而又无依无靠的人
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️