返回查词
鹦鹉学舌
yīngwǔxuéshé
ㄧㄥㄨˇㄒㄩㄝˊㄕㄜˊHSK1idioms单字
nói như vẹt; vẹt học nói, nhại lại, nói nhại
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鹦鹉学人说话比喻别人怎么样说,也跟着怎样说 (含贬义)
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
nói như vẹt; vẹt học nói, nhại lại, nói nhại
鹦鹉学人说话比喻别人怎么样说,也跟着怎样说 (含贬义)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️