WinHSK
返回查词
黄鳝鳝鱼
huángshànshàn
ㄏㄨㄤˊㄕㄢˋㄕㄢˋㄩˊ
HSK3n单字

lươn (Động vật dưới nước)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lươn (Động vật dưới nước)

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

lươn (Động vật dưới nước)

lươn (Động vật dưới nước)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️