WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
← Quay lại tra cứu
HSK4
动词
能愿动词:得
Ví dụ
今天下课我得早点儿回家。
时间不早了,我得回家了。
你再忙也得好好吃饭啊!
查词
复习
真题
工具
我的