WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
← Quay lại tra cứu
HSK4
其他
来得及/来不及
Ví dụ
你别着急,时间来得及。
现在刚六点钟,你马上去还来得及。
来不及了,我们快走吧。
时间还早,不会来不及的。
查词
复习
真题
工具
我的