WinHSK

一万

HSK2numb
0 · Lv.1
wàn

một vạn; mười nghìn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一万
义项 numbHSK2

một vạn; mười nghìn

一万

免费例句

我们学校有一万名学生。

wǒmen xuéxiào yǒu yī wàn míng xuéshēng.

HSK3

Trường chúng tôi có mười nghìn học sinh.

Our school has ten thousand students.

它有好几百年的历史了,听说现在最少能卖到一万元呢。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan