WinHSK

一向

HSK6adv
0 · Lv.1
yíxiàng

luôn; luôn luôn; vẫn luôn; trước nay; xưa nay; lâu nay vẫn

a period of time in the past 前

漢越 nhất hướng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50