拼
一向
HSK6adv 0 · Lv.1
yíxiàng
luôn; luôn luôn; vẫn luôn; trước nay; xưa nay; lâu nay vẫn
a period of time in the past 前
漢越 nhất hướng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示从过去到现在
- 过去的某一段时期
等级
义项 ①adv≈HSK6
luôn; luôn luôn; vẫn luôn; trước nay; xưa nay; lâu nay vẫn
表示从过去到现在
免费例句
你一向好吗?
Nǐ yīxiàng hǎo ma?
≈HSK3
Lâu nay anh vẫn khoẻ chứ?
Have you been well all along?
我外婆身体一向很好。
Wǒ wàipó shēntǐ yīxiàng hěn hǎo.
≈HSK4
Sức khỏe của bà ngoại tôi vẫn luôn rất tốt.
My grandmother has always been in good health.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
gần đây; thời gian trước
过去的某一段时期
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分