拼
一种
HSK3n 0 · Lv.1
yìzhǒng
một loại của
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- one kind of
- one type of
等级
义项 ①n≈HSK3
một loại của
one kind of
免费例句
出国留学对很多年轻人来说是一种锻炼。
≈HSK3
对宾馆很满意觉得环境一般10:1510:3010:50A老师,这个数学题其实还有一种更简单的做法。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
một loại
one type of
免费例句
原子弹是一种非常危险的武器。
Yuánzǐdàn shì yī zhǒng fēicháng wēixiǎn de wǔqì.
≈HSK5
Bom nguyên tử là một loại vũ khí rất nguy hiểm.
The atomic bomb is a very dangerous weapon.
踩高跷是一种传统表演。
Cǎi gāoqiāo shì yī zhǒng chuántǒng biǎoyǎn.
≈HSK5
Đi cà kheo là một loại biểu diễn truyền thống.
Walking on stilts is a traditional performance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分