WinHSK

一跃

HSK6n
0 · Lv.1
yuè

một bước (nghĩa bóng); nhảy vọt; nhảy lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跳得很高,迅速地跨越某个障碍或达到某个目标。
义项 nHSK6

một bước (nghĩa bóng); nhảy vọt; nhảy lên

跳得很高,迅速地跨越某个障碍或达到某个目标。

免费例句

小猫看到老鼠,一跃而起追了过去。

Xiǎo māo kàn dào lǎoshǔ, yī yuè ér qǐ zhuī le guòqù.

HSK5

Con mèo nhỏ nhìn thấy con chuột, liền nhảy vọt lên đuổi theo.

The kitten saw a mouse, leaped up, and chased after it.

在生活中,我们该怎么做呢?如果是年轻力壮的人,不妨一跃而下。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50