WinHSK

一顿

HSK4measure
0 · Lv.1
dùn

một bữa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一餐;一顿
  2. 表示数量;一次;一回
义项 measureHSK4

một bữa

一餐;一顿

免费例句

吃了一顿简单的饭。

Chī le yī dùn jiǎndān de fàn.

HSK2

Ăn một bữa cơm đơn giản.

Had a simple meal.

他吃了一顿快餐。

Tā chī le yī dùn kuàicān.

HSK3

Anh ấy ăn một bữa ăn nhanh.

He had a fast food meal.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 measureHSK4

một lần; một hồi; một trận; một chầu; chập

表示数量;一次;一回

免费例句

他们玩了一通游戏。

Tāmen wán le yī tòng yóuxì.

HSK3

Họ chơi một trận game.

They played a game for a while.

她把我教育了一顿。

Tā bǎ wǒ jiàoyù le yī dùn.

HSK4

Cô ấy đã giáo huấn tôi một trận.

She gave me a good scolding.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50