拼
丈人
HSK2n 0 · Lv.1
zhànɡren
cha vợ; bố vợ; nhạc phụ; ông nhạc
old gentleman [a respectful form of address for an old man]
漢越 trượng nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古时对老年男子的尊称
等级
义项 ①n≈HSK2
cụ; ông cụ (tôn xưng những người già cả)
古时对老年男子的尊称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分