WinHSK

丈夫

HSK2n
0 · Lv.1
zhàngfu

chồng; ông xã

man 参见:大 丈夫 丈夫 气概 manliness; masculinity

漢越 trượng phu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 成年男子
  2. 男女两人结婚后,男子是女子的丈夫
义项 nHSK2

trượng phu; đàn ông; con trai; nam nhi

成年男子

免费例句

她和丈夫很少在家吃饭。

HSK4

丈夫的裤子为什么不能穿了?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

chồng; ông xã

男女两人结婚后,男子是女子的丈夫

免费例句

她丈夫刚刚下班回来了。

Tā zhàngfu gānggāng xiàbān huílái le.

HSK3

Chồng cô ấy vừa tan làm trở về rồi.

Her husband just got back from work.

我丈夫什么都会做。

Wǒ zhàngfu shénme dōu huì zuò.

HSK3

Chồng tôi cái gì cũng biết làm.

My husband can do everything.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan