WinHSK

丈量

HSK4v
0 · Lv.1
zhànɡliánɡ

đo đạc; khám đạc

measure (land) 丈量 地亩 measure land; take the dimensions of a field

漢越 trượng lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用步弓、皮尺等量土地面积或距离
义项 vHSK4

đo đạc; khám đạc

用步弓、皮尺等量土地面积或距离

免费例句

先把这块地丈量一下。

Xiān bǎ zhè kuài dì zhàngliáng yīxià.

HSK6

Đo mảnh đất này trước đã.

First, measure this piece of land.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan