WinHSK

三亚

HSK4n
0 · Lv.1
sān

Tam Á (thành phố cực nam của đảo Hải Nam, Trung Quốc.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地处海南岛南边海岸,地势北高南低,分布有山地、丘陵和滨海平原,沿岸有多个港湾及大小岛屿。
义项 nHSK4

Tam Á (thành phố cực nam của đảo Hải Nam, Trung Quốc.)

地处海南岛南边海岸,地势北高南低,分布有山地、丘陵和滨海平原,沿岸有多个港湾及大小岛屿。

免费例句

三亚有很多漂亮的海滩。

Sānyà yǒu hěnduō piàoliang de hǎitān.

HSK3

Tam Á có nhiều bãi biển đẹp.

Sanya has many beautiful beaches.

她想和家人一起去三亚。

Tā xiǎng hé jiārén yìqǐ qù Sānyà.

HSK3

Cô ấy muốn đi Tam Á với gia đình.

She wants to go to Sanya with her family.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50