WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
上个
HSK1
adv
0 · Lv.1
shàng
gè
trước; lần trước; trước đó; cái trước đó
漢越
字解构
Phân tích chữ
上
shàng
多音
HSK1
ở trên, bên trên, phía trên
个
gè
HSK1
cái, con, quả (lượng từ), đơn độc, riêng lẻ, quả, cá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
上个月
shànɡ ɡe yuè
HSK4
tháng trước
上上个月
shàng shàng gè yuè
HSK1
hai tháng trước
上个星期
shàng gè xīng qī
HSK1
tuần trước
查词
复习
真题
工具
我的