WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
上个
HSK1
adv
0 · Lv.1
shàng
gè
trước; lần trước; trước đó; cái trước đó
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
上个月
shànɡ ɡe yuè
HSK4
tháng trước
上上个月
shàng shàng gè yuè
HSK1
hai tháng trước
上个星期
shàng gè xīng qī
HSK1
tuần trước
查词
复习
真题
工具
我的