WinHSK

上个

HSK1adv
0 · Lv.1
shàng

trước; lần trước; trước đó; cái trước đó

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50