WinHSK

上传

HSK5v
0 · Lv.1
shàngchuán

tải; tải lên

upload 上传 链接 upload a link 上传 照片/视频/文件 upload a picture/video/file

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上载
义项 vHSK5

tải; tải lên

上载

免费例句

他忘记上传报告了。

Tā wàngjì shàngchuán bàogào le.

HSK4

Anh ấy đã quên tải báo cáo lên.

He forgot to upload the report.

我正在上传图片。

Wǒ zhèngzài shàngchuán túpiàn.

HSK4

Tôi đang tải ảnh lên.

I am uploading pictures.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50