WinHSK

上映

HSK7-9v
0 · Lv.1
shàngyìng

chiếu phim; công chiếu; ra mắt

漢越 thượng ánh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (电影) 放映; 利用强光装置把图片或影片上的形象照射在幕上或墙上一般指电影放映
义项 vHSK7-9

chiếu phim; công chiếu; ra mắt

(电影) 放映; 利用强光装置把图片或影片上的形象照射在幕上或墙上一般指电影放映

免费例句

这部电影是新上映的。

zhè bù diàn yǐng shì xīn shàng yìng de

HSK4

Bộ phim này vừa mới công chiếu.

This movie is newly released.

昨晚,这部电影正式上映。

Zuówǎn, zhè bù diànyǐng zhèngshì shàngyìng.

HSK5

Tối qua, bộ phim này đã chính thức ra rạp.

Last night, this film was officially released.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan