拼
上肢
HSK7-9n 0 · Lv.1
shànɡzhī
chi trên; tay; hai tay
漢越 thượng chi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人体的主要部分之一,包括上臂、前臂、腕和手
- 人的手臂从肩膀﹑上臂以下至手指的总称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chi trên; tay; hai tay
人体的主要部分之一,包括上臂、前臂、腕和手
义项 ②n≈HSK7-9
thượng chi
人的手臂从肩膀﹑上臂以下至手指的总称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分