拼
上街
HSK3v 0 · Lv.1
shàngjiē
ra ngoài; đi mua sắm
take to the streets 上街 示威 demonstrate in the streets; take to the streets
漢越 thượng nhai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 到商店去买东西
- 到街上去
等级
义项 ①v≈HSK3
ra ngoài; đi mua sắm
到商店去买东西
免费例句
我们要上街买菜。
Wǒmen yào shàngjiē mǎi cài.
≈HSK4
Chúng tôi sẽ ra ngoài mua rau.
We are going to the market to buy groceries.
拿着尺子上街,只量别人不量自己是行不通的。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
lên phố; xuống phố; dạo phố; ra đường
到街上去
免费例句
市民们上街庆祝胜利。
Shìmín men shàngjiē qìngzhù shènglì.
≈HSK4
Người dân xuống phố ăn mừng chiến thắng.
The citizens took to the streets to celebrate the victory.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分