WinHSK

上钩

HSK7-9v
0 · Lv.1
shànggōu

mắc câu; cắn câu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鱼吃了鱼饵被钩住,比喻人被引诱上当
  2. 受骗吃亏
义项 vHSK7-9

mắc câu; cắn câu

鱼吃了鱼饵被钩住,比喻人被引诱上当

免费例句

这个诱饵足够让鱼上钩。

Zhège yòu'ěr zúgòu ràng yú shànggōu.

HSK6

Mồi nhử này đủ để khiến cá cắn câu.

This bait is enough to make the fish bite.

听不少“垂钓迷”朋友说过,钓鱼的好处就是可以静静地坐在那里,只是盯着水面,等鱼儿上钩。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

vào tròng

受骗吃亏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50