拼
下咽
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiàyàn
Nuốt (nuốt đồ ăn chẳng hạn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 下咽:汉语词汇
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Nuốt (nuốt đồ ăn chẳng hạn)
下咽:汉语词汇
免费例句
看着他的食物,觉得食不下咽。
Kàn zhe tā de shíwù, juéde shí bù xià yàn.
≈HSK6
Nhìn đồ ăn của anh ta, liền cảm thấy không thể nuốt nổi.
Looking at his food, I felt I couldn't swallow a bite.
第一次品尝时,人们往往会觉得难以下咽,但多尝几次,它淳厚的香味就会让你欲罢不能了。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分