WinHSK

下坡

HSK6v
0 · Lv.1
xià

dốc xuống

downward slope 参见: 下坡 路 [ 相关词条 ] 下坡道 [名] [矿业] down ramp; descending ramp 下坡风 [名] [气象] fall wind 下坡路 [名] downhill path; downhill journey 下坡球位 [名] [高尔夫] down-hill lie

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向下的坡。
义项 vHSK6

dốc xuống

向下的坡。

免费例句

马车下坡时,赶车人怎样吆喝?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50