WinHSK

下届

HSK5n
0 · Lv.1
xiàjiè

chủ văn phòng tiếp theo

next year 下届 毕业生 next year's graduate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. next office holder
  2. next to serve
义项 nHSK5

chủ văn phòng tiếp theo

next office holder

义项 nHSK5

tiếp theo để phục vụ

next to serve

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan