拼
下崽
HSK1v 0 · Lv.1
xiàzǎi
(của động vật) để sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of animals) to give birth
- to foal, to whelp etc
等级
义项 ①v≈HSK1
(của động vật) để sinh
(of animals) to give birth
义项 ②v≈HSK1
cho con ngựa con, cho con chó, v.v.
to foal, to whelp etc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分