WinHSK

下贱

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiàjiàn

thấp hèn; đê tiện, hà tiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时指出身或社会地位低下;低贱
  2. 卑劣下流 (骂人的话)
义项 adjHSK7-9

thấp hèn; đê tiện, hà tiện

旧时指出身或社会地位低下;低贱

义项 adjHSK7-9

hèn hạ; hèn mạt

卑劣下流 (骂人的话)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan