WinHSK

下铺

HSK6n
0 · Lv.1
xià

Giường dưới; giường tầng dưới

lower bed (of a double-deck bed) 睡在 下铺 lie on the lower bunk

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 下铺是指上下铺床的下层,通常用于宿舍或合租房。
义项 nHSK6

Giường dưới; giường tầng dưới

下铺是指上下铺床的下层,通常用于宿舍或合租房。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50