WinHSK

下降

HSK4v
0 · Lv.1
xiàjiàng

giảm; giảm sút; hạ thấp; hạ xuống

漢越 hạ giáng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从高到低;从多到小
义项 vHSK4

giảm; giảm sút; hạ thấp; hạ xuống

从高到低;从多到小

免费例句

他最近学习成绩下降了。

Tā zuìjìn xuéxí chéngjì xiàjiàng le.

HSK4

Thành tích của anh ấy gần đây đã giảm sút.

His academic performance has declined recently.

过去最常用的方法是降低价格,但随着材料价格提高,低价带来的结果往往是饭菜质量下降。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。