拼
下降
HSK4v 0 · Lv.1
xiàjiàng
giảm; giảm sút; hạ thấp; hạ xuống
漢越 hạ giáng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从高到低;从多到小
等级
义项 ①v≈HSK4
giảm; giảm sút; hạ thấp; hạ xuống
从高到低;从多到小
免费例句
他最近学习成绩下降了。
Tā zuìjìn xuéxí chéngjì xiàjiàng le.
≈HSK4
Thành tích của anh ấy gần đây đã giảm sút.
His academic performance has declined recently.
过去最常用的方法是降低价格,但随着材料价格提高,低价带来的结果往往是饭菜质量下降。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分