拼
不仅
HSK4conj 0 · Lv.1
bùjǐn
không chỉ; không những; chẳng những
not only...(but also) 不仅 方法对头,而且措施得力 adopt not only the correct approach but also effective measures
漢越 bất cẩn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không chỉ; không những; chẳng những
not only...(but also) 不仅 方法对头,而且措施得力 adopt not only the correct approach but also effective measures