拼
不佳
HSK5v 0 · Lv.1
bùjiā
không tốt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不好。
等级
义项 ①v≈HSK5
không tốt
不好。
免费例句
我厨艺不佳。
Wǒ chúyì bù jiā.
≈HSK5
Tôi nấu ăn không ngon.
My cooking skills are not good.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không tốt
không tốt
不好。
我厨艺不佳。
Wǒ chúyì bù jiā.
Tôi nấu ăn không ngon.
My cooking skills are not good.