拼
不及
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùjí
thua; không bằng; không bì kịp
too late (to do) 后悔 不及 too late for regrets 躲闪 不及 too late to dodge/duck
漢越 bất cập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不如;比不上
- 来不及
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thua; không bằng; không bì kịp
不如;比不上
免费例句
今天的气温不及昨天高。
Jīntiān de qìwēn bù jí zuótiān gāo.
≈HSK5
Nhiệt độ hôm nay không cao bằng hôm qua.
Today's temperature is not as high as yesterday's.
他的身高不及我。
Tā de shēngāo bù jí wǒ.
≈HSK5
Chiều cao của anh ấy không bằng tôi.
He is not as tall as I am.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
không kịp; chưa kịp
来不及
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分