WinHSK

不妥

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tuǒ

không ổn; không thích hợp; không thích đáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不合适; 不恰当
义项 adjHSK7-9

không ổn; không thích hợp; không thích đáng

不合适; 不恰当

免费例句

没走多远,富商忽然觉得这样做不妥,于是连忙返回来,从地摊上捡了两本旧书,并抱歉地解释说自己忘了取书,希望年轻人不要介意。

HSK5

我觉得有些不妥。

Wǒ juéde yǒuxiē bùtuǒ.

HSK6

Tôi cảm thấy có chút không ổn.

I feel that something is not quite right.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50