WinHSK

不尽

HSK4adj, adv
0 · Lv.1
jìn

vô tận; vô hạn; mãi mãi; không bao giờ hết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有尽头
  2. 不完全
义项 adjHSK4

vô tận; vô hạn; mãi mãi; không bao giờ hết

没有尽头

免费例句

看看我们的周围,那些愈是愁眉苦脸、牢骚满腹的人,愈是生活得不尽如人意,与成功无缘。

HSK5

这个问题如果不尽快解决,就会影响到今后的销售。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

không hoàn toàn; không đầy đủ

不完全

免费例句

他们的观点不尽相同。

Tāmen de guāndiǎn bùjìn xiāngtóng.

HSK6

Quan điểm của họ không hoàn toàn giống nhau.

Their opinions are not entirely the same.

他的说法不尽合理。

Tā de shuōfǎ bùjìn hélǐ.

HSK6

Cách nói của anh ấy không hoàn toàn hợp lý.

His statement is not entirely reasonable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。