拼
不忠
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bùzhōng
lừa dối; phản bội; ngoại tình; không trung thành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人与人之间的不忠诚,主要指男女之间的感情态度。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
lừa dối; phản bội; ngoại tình; không trung thành
人与人之间的不忠诚,主要指男女之间的感情态度。
免费例句
他是一个不忠的士兵。
Tā shì yí ge bùzhōng de shìbīng.
≈HSK6
Hắn ta là một người lính phản bội.
He is a disloyal soldier.
我从来没有对我老婆不忠。
Wǒ cónglái méiyǒu duì wǒ lǎopo bùzhōng.
≈HSK6
Tôi chưa bao giờ phản bội vợ mình.
I have never been unfaithful to my wife.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分