WinHSK

不曾

HSK6adv
0 · Lv.1
bùcéng

chưa; chưa từng; chưa hề

漢越 bất tằng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示没有发生过(“曾经”的否定)
义项 advHSK6

chưa; chưa từng; chưa hề

表示没有发生过(“曾经”的否定)

免费例句

”他不曾想到,20年后,当年的小偷成了一位很有名气的企业家。

HSK5

他不曾想过会失败。

tā bùcéng xiǎngguò huì shībài.

HSK6

Anh ấy chưa từng nghĩ sẽ thất bại.

He had never thought he would fail.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan