拼
不殆
HSK1v 0 · Lv.1
búdài
không thua; không nguy hiểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不危险,不会失败
等级
义项 ①v≈HSK1
không thua; không nguy hiểm
不危险,不会失败
免费例句
知己知彼,百战不殆。
Zhī jǐ zhī bǐ, bǎi zhàn bù dài.
≈HSK6
Biết người biết ta, trăm trận không thua.
Know yourself and know your enemy, and you will never be defeated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分