不然
HSK5conj, adjkhông phải; không phải vậy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示情况不是这样
- 表示如果不这样做的话,会有另一个后果或者情况发生。一般用在后半句。
- 还可以,还可能
không phải; không phải vậy
表示情况不是这样
不然,事情并不那么简单。
Bùrán, shìqing bìng bù nàme jiǎndān.
Không phải đâu, mọi chuyện không đơn giản như vậy.
No, things are not that simple.
你不用太担心,不然我和你一起去。
nếu không; không thì; nếu không thì; bằng không thì (biểu thị nếu không làm như đã nói ở câu trước, thì sẽ sinh ra hoặc có thể xảy ra chuyện trong câu sau)
表示如果不这样做的话,会有另一个后果或者情况发生。一般用在后半句。
快点儿吧,不然就来不及了。
Kuài diǎnr ba, bùrán jiù láibují le.
Nhanh lên đi, nếu không sẽ không kịp.
Hurry up, or it will be too late.
赶紧复习吧,不然就考不上了。
Gǎnjǐn fùxí ba, bùrán jiù kǎo bú shàng le.
Mau ôn tập đi, nếu không sẽ thi trượt.
Review quickly, or you won't pass the exam.
không thì có thể; nếu không thì có thể
还可以,还可能
去北京太远了,不然去重庆吧。
Qù Běijīng tài yuǎn le, bùrán qù Chóngqìng ba.
Đi Bắc Kinh xa quá, không thì đi Trùng Khánh cũng được.
Going to Beijing is too far; otherwise, let's go to Chongqing.
谁也不去,不然就让他去吧。
Shuí yě bù qù, bùrán jiù ràng tā qù ba.
Ai cũng không đi, không thì có thể để anh ấy đi.
Nobody is going; otherwise, let him go.