拼
不用
HSK3adv 0 · Lv.1
búyòng
không cần; khỏi cần; khỏi phải
漢越 bất dụng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示事实上没有必要
等级
义项 ①adv≈HSK3
không cần; khỏi cần; khỏi phải
表示事实上没有必要
免费例句
我们不用带太多东西。
wǒ men bù yòng dài tài duō dōng xi
≈HSK1
Chúng ta không cần mang quá nhiều đồ.
We don't need to bring too many things.
你不用回答这个问题。
nǐ bùyòng huídá zhège wèntí.
≈HSK2
Bạn không cần trả lời câu hỏi này.
You don't need to answer this question.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分