WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不用
HSK3
adv
0 · Lv.1
búyòng
không cần; khỏi cần; khỏi phải
漢越 bất dụng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不用找
bú yòng zhǎo
HSK3
không cần tìm
不用说
búyònɡshuō
HSK7-9
khỏi nói; không cần nói
不用谢
bú yòng xiè
HSK3
không có gì; không cần cảm ơn
不用客气
bú yòng kè qì
HSK4
đừng khách sáo; không cần khách sáo; không phải cảm ơn
不用思考
bú yòng sī kǎo
HSK5
không cần suy nghĩ
备而不用
bèi ér bú yòng
HSK3
chuẩn bị cái gì đó chỉ trong trường hợp
查词
复习
真题
工具
我的